|
T34.5
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở cổ tay và/hoặc bàn tay
|
Frostbite with tissue necrosis of wrist and hand
|
|
T34.6
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở hông và/hoặc đùi
|
Frostbite with tissue necrosis of hip and thigh
|
|
T34.7
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở đầu gối và/hoặc cẳng chân
|
Frostbite with tissue necrosis of knee and lower leg
|
|
T34.8
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở cổ chân và/hoặc bàn chân
|
Frostbite with tissue necrosis of ankle and foot
|
|
T34.9
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô ở vị trí khác và/hoặc không xác định
|
Frostbite with tissue necrosis of other and unspecified sites
|
|
T35
|
Bỏng lạnh tác động đến nhiều vùng cơ thể và/hoặc bỏng lạnh không xác định
|
Frostbite involving multiple body regions and unspecified frostbite
|
|
T35.0
|
Bỏng lạnh tác động đến nhiều vùng cơ thể
|
Superficial frostbite involving multiple body regions
|
|
T35.1
|
Bỏng lạnh có hoại tử mô tác động đến nhiều vùng cơ thể
|
Frostbite with tissue necrosis involving multiple body regions
|
|
T35.2
|
Bỏng lạnh không xác định, ở đầu và/hoặc cổ
|
Unspecified frostbite of head and neck
|
|
T35.3
|
Bỏng lạnh không xác định, ở vùng ngực, bụng, thắt lưng và/hoặc chậu
|
Unspecified frostbite of thorax, abdomen, lower back and pelvis
|