|
T60.1
|
Tác động độc hại của thuốc trừ sâu có chứa halogen
|
Halogenated insecticides
|
|
T60.2
|
Tác động độc hại của thuốc trừ sâu khác và/hoặc không xác đinh
|
Other and unspecified insecticides
|
|
T60.3
|
Tác động độc hại của thuốc diệt cỏ và/hoặc thuốc diệt nấm
|
Herbicides and fungicides
|
|
T60.4
|
Tác động độc hại của thuốc diệt loài gặm nhấm
|
Rodenticides
|
|
T60.8
|
Tác động độc hại của thuốc trừ sâu khác
|
Other pesticides
|
|
T60.9
|
Tác động độc hại của thuốc trừ sâu, không xác định
|
Pesticide, unspecified
|
|
T61
|
Tác động độc hại do ăn hải sản có chất độc
|
Toxic effect of noxious substances eaten as seafood
|
|
T61.0
|
Tác động độc hại của cá Ciguarera
|
Ciguatera fish poisoning
|
|
T61.1
|
Tác động độc hại của cá Scombroid
|
Scombroid fish poisoning
|
|
T61.2
|
Tác động độc hại của cá và/hoặc động vật có vỏ khác
|
Other fish and shellfish poisoning
|