|
T63.1
|
Tác động độc hại của nọc độc loài bò sát khác
|
Venom of other reptiles
|
|
T63.2
|
Tác động độc hại của nọc độc bọ cạp
|
Venom of scorpion
|
|
T63.3
|
Tác động độc hại của nọc độc nhện
|
Venom of spider
|
|
T63.4
|
Tác động độc hại của nọc độc tiết túc [virus arbo] khác
|
Venom of other arthropods
|
|
T63.5
|
Tác động độc hại do tiếp xúc với cá
|
Toxic effect of contact with fish
|
|
T63.6
|
Tác động độc hại do tiếp xúc với động vật biển khác
|
Toxic effect of contact with other marine animals
|
|
T63.8
|
Tác động độc hại do tiếp xúc với các động vật có nọc độc khác
|
Toxic effect of contact with other venomous animals
|
|
T63.9
|
Tác động độc hại do tiếp xúc với động vật có nọc độc không xác định
|
Toxic effect of contact with unspecified venomous animal
|
|
T64
|
Tác động độc hại của aflatoxin và/hoặc độc tố nấm khác gây ô nhiễm thực phẩm
|
Toxic effect of aflatoxin and other mycotoxin food contaminants
|
|
T65
|
Tác động độc hại của chất khác và/hoặc không xác định
|
Toxic effect of other and unspecified substances
|