|
T84.0
|
Biến chứng cơ học của khớp nhân tạo bên trong
|
Mechanical complication of internal joint prosthesis
|
|
T84.1
|
Biến chứng cơ học của thiết bị/dụng cụ cố định bên trong xương của chi
|
Mechanical complication of internal fixation device of bones of limb
|
|
T84.2
|
Biến chứng cơ học của thiết bị/dụng cụ cố định bên trong của xương khác
|
Mechanical complication of internal fixation device of other bones
|
|
T84.3
|
Biến chứng cơ học của thiết bị/dụng cụ và/hoặc mô xương, cấy và/hoặc ghép
|
Mechanical complication of other bone devices, implants and grafts
|
|
T84.4
|
Biến chứng cơ học của thiết bị/dụng cụ chỉnh hình khác, cấy và/hoặc ghép
|
Mechanical complication of other internal orthopaedic devices, implants and grafts
|
|
T84.5
|
Nhiễm trùng và/hoặc phản ứng viêm do khớp nhân tạo bên trong
|
Infection and inflammatory reaction due to internal joint prosthesis
|
|
T84.6
|
Nhiễm trùng và/hoặc phản ứng viêm do thiết bị/dụng cụ cố định bên trong [bất kỳ vị trí nào]
|
Infection and inflammatory reaction due to internal fixation device [any site]
|
|
T84.7
|
Nhiễm trùng và/hoặc phản ứng viêm do thiết bị/dụng cụ nhân tạo chỉnh hình, cấy và/hoặc ghép bên trong
|
Infection and inflammatory reaction due to other internal orthopaedic prosthetic devices, implants and grafts
|
|
T84.8
|
Biến chứng khác của thiết bị nhân tạo chỉnh hình, cấy và/hoặc ghép bên trong
|
Other complications of internal orthopaedic prosthetic devices, implants and grafts
|
|
T84.9
|
Biến chứng không xác định của thiết bị/dụng cụ nhân tạo chỉnh hình, cấy và/hoặc ghép bên trong
|
Unspecified complication of internal orthopaedic prosthetic device, implant and graft
|