|
T88.2
|
Sốc do gây mê
|
Shock due to anaesthesia
|
|
T88.3
|
Tăng thân nhiệt ác tính do gây mê
|
Malignant hyperthermia due to anaesthesia
|
|
T88.4
|
Thất bại hoặc khó đặt nội khí quản
|
Failed or difficult intubation
|
|
T88.5
|
Biến chứng khác của gây mê
|
Other complications of anaesthesia
|
|
T88.6
|
Sốc phản vệ do tác dụng bất lợi của dược chất hoặc thuốc điều trị thích hợp sử dụng đúng quy cách
|
Anaphylactic shock due to adverse effect of correct drug or medicament properly administered
|
|
T88.7
|
Tác dụng bất lợi không xác định của dược chất hoặc thuốc điều trị
|
Unspecified adverse effect of drug or medicament
|
|
T88.8
|
Biến chứng xác định khác của chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa, không phân loại mục khác
|
Other specified complications of surgical and medical care, not elsewhere classified
|
|
T88.9
|
Biến chứng ngoại khoa và/hoặc nội khoa, không xác định
|
Complication of surgical and medical care, unspecified
|
|
T90
|
Di chứng tổn thương ở đầu
|
Sequelae of injuries of head
|
|
T90.0
|
Di chứng tổn thương nông ở đầu
|
Sequelae of superficial injury of head
|