|
T85.9
|
Biến chứng không xác định của thiết bị/dụng cụ nhân tạo cấy và/hoặc ghép bên trong
|
Unspecified complication of internal prosthetic device, implant and graft
|
|
T86
|
Thất bại và/hoặc thải ghép tạng và/hoặc mô
|
Failure and rejection of transplanted organs and tissues
|
|
T86.0
|
Thải ghép tủy xương
|
Bone-marrow transplant rejection
|
|
T86.1
|
Thất bại và/hoặc thải ghép thận
|
Kidney transplant failure and rejection
|
|
T86.2
|
Thất bại và/hoặc thải ghép tim
|
Heart transplant failure and rejection
|
|
T86.3
|
Thất bại và/hoặc thải ghép tim - phổi
|
Heart-lung transplant failure and rejection
|
|
T86.4
|
Thất bại và/hoặc thải ghép gan
|
Liver transplant failure and rejection
|
|
T86.8
|
Thất bại và/hoặc thải khác của ghép tạng và/hoặc mô
|
Failure and rejection of other transplanted organs and tissues
|
|
T86.9
|
Thất bại và/hoặc thải ghép trong cấy ghép nội tạng và/hoặc mô
|
Failure and rejection of unspecified transplanted organ and tissue
|
|
T87
|
Biến chứng đặc trưng của phẫu thuật nối lại và/hoặc cắt cụt
|
Complications peculiar to reattachment and amputation
|