Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
T90.1 Di chứng vết thương hở ở đầu Sequelae of open wound of head
T90.2 Di chứng vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặt Sequelae of fracture of skull and facial bones
T90.3 Di chứng tổn thương dây thần kinh sọ não Sequelae of injury of cranial nerves
T90.4 Di chứng tổn thương ở mắt và/hoặc hốc mắt Sequelae of injury of eye and orbit
T90.5 Di chứng tổn thương nội sọ Sequelae of intracranial injury
T90.8 Di chứng tổn thương xác định khác ở đầu Sequelae of other specified injuries of head
T90.9 Di chứng tổn thương không xác định ở đầu Sequelae of unspecified injury of head
T91 Di chứng tổn thương cổ và/hoặc thân Sequelae of injuries of neck and trunk
T91.0 Di chứng tổn thương nông và/hoặc vết thương hở tại cổ và/hoặc thân Sequelae of superficial injury and open wound of neck and trunk
T91.1 Di chứng gãy xương cột sống Sequelae of fracture of spine