|
T93.3
|
Di chứng trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ chi dưới
|
Sequelae of dislocation, sprain and strain of lower limb
|
|
T93.4
|
Di chứng tổn thương dây thần kinh chi dưới
|
Sequelae of injury of nerve of lower limb
|
|
T93.5
|
Di chứng tổn thương cơ và/hoặc gân chi dưới
|
Sequelae of injury of muscle and tendon of lower limb
|
|
T93.6
|
Di chứng tổn thương dập nát và/hoặc đứt rời chi dưới do chấn thương
|
Sequelae of crushing injury and traumatic amputation of lower limb
|
|
T93.8
|
Di chứng tổn thương xác định khác của chi dưới
|
Sequelae of other specified injuries of lower limb
|
|
T93.9
|
Di chứng tổn thương không xác định của chi dưới
|
Sequelae of unspecified injury of lower limb
|
|
T94
|
Di chứng tổn thương tác động đến nhiều vùng cơ thể và/hoặc vùng không xác định
|
Sequelae of injuries involving multiple and unspecified body regions
|
|
T94.0
|
Di chứng tổn thương tác động đến nhiều vùng cơ thể
|
Sequelae of injuries involving multiple body regions
|
|
T94.1
|
Di chứng tổn thương, không xác định vùng cơ thể
|
Sequelae of injuries, not specified by body region
|
|
T95
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh
|
Sequelae of burns, corrosions and frostbite
|