|
T95.0
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở đầu và/hoặc cổ
|
Sequelae of burn, corrosion and frostbite of head and neck
|
|
T95.1
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở thân
|
Sequelae of burn, corrosion and frostbite of trunk
|
|
T95.2
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở chi trên
|
Sequelae of burn, corrosion and frostbite of upper limb
|
|
T95.3
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh ở chi dưới
|
Sequelae of burn, corrosion and frostbite of lower limb
|
|
T95.4
|
Di chứng bỏng, ăn mòn phân loại chỉ theo phạm vi bề mặt cơ thể tổn thương
|
Sequelae of burn and corrosion classifiable only according to extent of body surface involved
|
|
T95.8
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh xác định khác
|
Sequelae of other specified burn, corrosion and frostbite
|
|
T95.9
|
Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnh không xác định
|
Sequelae of unspecified burn, corrosion and frostbite
|
|
T96
|
Di chứng ngộ độc dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm
|
Sequelae of poisoning by drugs, medicaments and biological substances
|
|
T97
|
Di chứng của tác động độc hại do chất chủ yếu có nguồn gốc không phải là thuốc
|
Sequelae of toxic effects of substances chiefly nonmedicinal as to source
|
|
T98
|
Di chứng do tác động từ nguyên nhân bên ngoài khác và/hoặc không xác định
|
Sequelae of other and unspecified effects of external causes
|