|
W24
|
Tiếp xúc với (các) thiết bị nâng và/hoặc truyền tải, không phân loại mục khác
|
Contact with lifting and transmission device(s), not elsewhere classified
|
|
W25
|
Tiếp xúc với kính sắc nhọn
|
Contact with sharp glass
|
|
W26
|
Tiếp xúc với (các) vật thể sắc nhọn khác
|
Contact with other sharp object(s)
|
|
W26.0
|
Tiếp xúc với dao, kiếm hoặc dao găm
|
Contact with knife, sword or dagger
|
|
W26.8
|
Tiếp xúc với (các) vật thể sắc nhọn khác, không phân loại mục khác
|
Contact with other sharp object(s), not elsewhere classified
|
|
W26.9
|
Tiếp xúc với (các) vật thể sắc nhọn không xác định
|
Contact with unspecified sharp object(s)
|
|
W27
|
Tiếp xúc với dụng cụ cầm tay không có động cơ
|
Contact with nonpowered hand tool
|
|
W28
|
Tiếp xúc với máy cắt cỏ có động cơ
|
Contact with powered lawnmower
|
|
W29
|
Tiếp xúc với các dụng cụ cầm tay và máy móc gia dụng có động cơ khác
|
Contact with other powered hand tools and household machinery
|
|
W30
|
Va chạm với máy móc nông nghiệp
|
Contact with agricultural machinery
|