|
W41
|
Tiếp xúc với tia áp lực cao
|
Exposure to high-pressure jet
|
|
W42
|
Phơi nhiễm tiếng ồn
|
Exposure to noise
|
|
W43
|
Phơi nhiễm với chấn động
|
Exposure to vibration
|
|
W44
|
Dị vật xâm nhập vào hoặc qua mắt hoặc lỗ tự nhiên
|
Foreign body entering into or through eye or natural orifice
|
|
W45
|
Dị vật xâm nhập qua da
|
Foreign body or object entering through skin
|
|
W46
|
Tiếp xúc với kim tiêm dưới da
|
Contact with hypodermic needle
|
|
W49
|
Bị ảnh hưởng của lực cơ học bất động khác và/hoặc không xác định
|
Exposure to other and unspecified inanimate mechanical forces
|
|
W50
|
Bị người khác đập đánh, đá, vặn, cắn, cào
|
Hit, struck, kicked, twisted, bitten or scratched by another person
|
|
W51
|
Bị người khác tấn công chống lại hoặc đâm vào
|
Striking against or bumped into by another person
|
|
W52
|
Bị đám đông hoặc đám người dẫm lên, ép hoặc xô đẩy
|
Crushed, pushed or stepped on by crowd or human stampede
|