|
W14
|
Ngã từ cây
|
Fall from tree
|
|
W15
|
Rơi từ vách đã
|
Fall from cliff
|
|
W16
|
Lặn hoặc nhảy xuống nước gây thương tích không phải là chết đuối hoặc chìm trong nước
|
Diving or jumping into water causing injury other than drowning or submersion
|
|
W17
|
Ngã khác từ cấp độ này sang cấp độ khác
|
Other fall from one level to another
|
|
W18
|
Ngã khác trên cùng mặt bằng
|
Other fall on same level
|
|
W19
|
Ngã không xác định
|
Unspecified fall
|
|
W20
|
Bị tác động của (các) vật ném, tung hoặc đang rơi
|
Struck by thrown, projected or falling object(s)
|
|
W21
|
Va phải hoặc bị đập bởi dụng cụ thể thao
|
Striking against or struck by sports equipment
|
|
W22
|
Va phải hoặc bị đập bởi các vật thể khác
|
Striking against or struck by other object(s)
|
|
W23
|
Bị bắt, kẹp, ép hoặc bị chèn ép trong hoặc giữa các vật
|
Caught, crushed, jammed or pinched in or between objects
|