|
Y35.5
|
Hành hình theo luật
|
Legal execution
|
|
Y35.6
|
Can thiệp pháp lý liên quan đến các phương tiện xác định khác
|
Legal intervention involving other specified means
|
|
Y35.7
|
Can thiệp pháp lý, các phương tiện không xác định
|
Legal intervention, means unspecified
|
|
Y36
|
Các hoạt động trong chiến tranh
|
Operations of war
|
|
Y36.0
|
Hoạt động chiến tranh liên quan đến vụ nổ vũ khí trên biển
|
War operations involving explosion of marine weapons
|
|
Y36.1
|
Hoạt động chiến tranh liên quan đến phá hủy phương tiện bay
|
War operations involving destruction of aircraft
|
|
Y36.2
|
Hoạt động chiến tranh liên quan đến các vụ nổ và/hoặc mảnh vỡ khác
|
War operations involving other explosions and fragments
|
|
Y36.3
|
Hành động chiến tranh iên quan đến cháy, hỏa hoạn và/hoặc các chất nóng
|
War operations involving fires, conflagrations and hot substances
|
|
Y36.4
|
Hoạt động chiến tranh liên quan đến xả súng và hình thức khác của chiến tranh quy ước
|
War operations involving firearm discharge and other forms of conventional warfare
|
|
Y36.5
|
Hoạt động chiến tranh liên quan đến vũ khí hạt nhân
|
War operations involving nuclear weapons
|