|
Y21
|
Ngã xuống nước và/hoặc ngập nước, không rõ mục đích
|
Drowning and submersion, undetermined intent
|
|
Y22
|
Xả súng ngắn, không rõ mục đích
|
Handgun discharge, undetermined intent
|
|
Y23
|
Xả súng trường, súng bắn đạn ghém và/hoặc súng lớn hơn, không rõ mục đích
|
Rifle, shotgun and larger firearm discharge, undetermined intent
|
|
Y24
|
Xả súng khác và/hoặc không xác định, không rõ mục đích
|
Other and unspecified firearm discharge, undetermined intent
|
|
Y25
|
Tiếp xúc với vật liệu nổ, không rõ mục đích
|
Contact with explosive material, undetermined intent
|
|
Y26
|
Phơi nhiễm khói, cháy và/hoặc lửa, không rõ mục đích
|
Exposure to smoke, fire and flames, undetermined intent
|
|
Y27
|
Phơi nhiễm hơi nước, hơi nước nóng và/hoặc vật nóng, không rõ mục đích
|
Contact with steam, hot vapours and hot objects, undetermined intent
|
|
Y28
|
Tiếp xúc với vật sắc nhọn, không rõ mục đích
|
Contact with sharp object, undetermined intent
|
|
Y29
|
Tiếp xúc với vật thể cùn, không rõ mục đích
|
Contact with blunt object, undetermined intent
|
|
Y30
|
Ngã, nhảy hoặc bị đẩy từ một chỗ cao, không rõ mục đích
|
Falling, jumping or pushed from a high place, undetermined intent
|