|
Y06.2
|
Bị bạn hoặc người quen bỏ rơi
|
By acquaintance or friend
|
|
Y06.8
|
Bị bỏ rơi bởi người xác định khác
|
By other specified persons
|
|
Y06.9
|
Bị bỏ rơi bởi người không xác định
|
By unspecified person
|
|
Y07
|
Ngược đãi khác
|
Other maltreatment
|
|
Y07.0
|
Bị vợ/chồng hoặc đối tác ngược đãi
|
By spouse or partner
|
|
Y07.1
|
Bị cha mẹ ngược đãi
|
By parent
|
|
Y07.2
|
Bị bạn hoặc người quen ngược đãi
|
By acquaintance or friend
|
|
Y07.3
|
Bị công chức có thẩm quyền ngược đãi
|
By official authorities
|
|
Y07.8
|
Bị ngược đãi bởi người xác định khác
|
By other specified persons
|
|
Y07.9
|
Bị ngược đãi bởi người không xác định
|
By unspecified person
|