|
Y54.9
|
Tác động bất lợi của muối khoáng, không phân loại mục khác
|
Mineral salts, not elsewhere classified
|
|
Y55
|
Tác động bất lợi của tác nhân chủ yếu tác động lên cơ trơn, cơ xương và/hoặc hệ hô hấp
|
Agents primarily acting on smooth and skeletal muscles and the respiratory system
|
|
Y55.0
|
Tác động bất lợi của thuốc tăng co bóp tử cung
|
Oxytocic drugs
|
|
Y55.1
|
Tác động bất lợi của thuốc giãn cơ xương [thuốc phong bế thần kinh - cơ] [thuốc chẹn thần kinh - cơ]
|
Skeletal muscle relaxants [neuromuscular blocking agents]
|
|
Y55.2
|
Tác động bất lợi của thuốc khác và/hoặc không xác định hoạt động chủ yếu trên các cơ
|
Other and unspecified agents primarily acting on muscles
|
|
Y55.3
|
Tác động bất lợi của thuốc chống ho
|
Antitussives
|
|
Y55.4
|
Tác động bất lợi của thuốc long đờm
|
Expectorants
|
|
Y55.5
|
Tác động bất lợi của thuốc chống cảm cúm thông thường
|
Anti-common-cold drugs
|
|
Y55.6
|
Tác động bất lợi của thuốc chống hen phế quản, không phân loại mục khác
|
Antiasthmatics, not elsewhere classified
|
|
Y55.7
|
Tác động bất lợi của tác nhân khác và/hoặc không xác định chủ yếu tác động lên hệ hô hấp
|
Other and unspecified agents primarily acting on the respiratory system
|