|
Y56.9
|
Tác động bất lợi của tác nhân dùng tại chỗ, không xác định
|
Topical agent, unspecified
|
|
Y57
|
Tác động bất lợi của dược chất và/hoặc thuốc điều trị khác và/hoặc không xác định
|
Other and unspecified drugs and medicaments
|
|
Y57.0
|
Tác động bất lợi của thuốc làm giảm cảm giác thèm ăn [biếng ăn]
|
Appetite depressants [anorectics]
|
|
Y57.1
|
Tác động bất lợi của thuốc tăng cường đốt mỡ
|
Lipotropic drugs
|
|
Y57.2
|
Tác động bất lợi của thuốc giải độc và/hoặc chất chelat hóa, không phân loại mục khác
|
Antidotes and chelating agents, not elsewhere classified
|
|
Y57.3
|
Tác động bất lợi của thuốc giải rượu
|
Alcohol deterrents
|
|
Y57.4
|
Tác động bất lợi của tá dược
|
Pharmaceutical excipients
|
|
Y57.5
|
Tác động bất lợi của thuốc cản quang
|
X-ray contrast media
|
|
Y57.6
|
Tác động bất lợi của chất khác sử dụng trong chẩn đoán
|
Other diagnostic agents
|
|
Y57.7
|
Tác động bất lợi của vitamin, không phân loại mục khác
|
Vitamins, not elsewhere classified
|