|
H59.9
|
Bệnh mắt và phần phụ sau phẫu thuật, không đặc hiệu
|
Postprocedural disorder of eye and adnexa, unspecified
|
|
H60
|
Viêm tai ngoài
|
Otitis externa
|
|
H60.0
|
Apxe tai ngoài
|
Abscess of external ear
|
|
H60.1
|
Viêm mô tế bào tai ngoài
|
Celluliltis of external ear
|
|
H60.2
|
Viêm tai ngoài ác tính
|
Malignant otitis externa
|
|
H60.3
|
Viêm tai ngoài nhiễm trùng khác
|
Other infective otitis externa
|
|
H60.4
|
Cholesteoma của tai ngoài
|
Cholesteatoma of external ear
|
|
H60.5
|
Viêm tai ngoài cấp không nhiễm trùng
|
Acute otitis externa, noninfective
|
|
H60.8
|
Viêm tai ngoài khác
|
Other otitis externa
|
|
H60.9
|
Viêm tai ngoài, không đặc hiệu
|
Otitis externa, unspecified
|