|
H62.2*
|
Viêm tai ngoài trong bệnh nhiễm nấm
|
Otitis externa in mycoses
|
|
H62.3*
|
Viêm tai ngoài trong bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác phân loại nơi khác
|
Otitis externa in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere
|
|
H62.4*
|
Viêm tai ngoài trong bệnh khác phân loại nơi khác
|
Otitis externa In other diseases classified elsewhere
|
|
H62.8*
|
Bệnh khác của tai ngoài trong bệnh phân loại nơi khác
|
Other disorders of external ear in diseases classified elsewhere
|
|
H65
|
Viêm tai giữa không nung mủ viêm tai giữa không mủ
|
Nonsuppurative otitis media
|
|
H65.0
|
Viêm tai giữa xuất tiết cấp và bán cấp viêm tai giữa thanh dịch cấp
|
Acute serous otitis media
|
|
H65.1
|
Viêm tai giữa không nung mủ cấp khác
|
Other acute nonsuppurative otitis media
|
|
H65.2
|
Viêm tai giữa xuất tiết mạn viêm tai giữa thanh dịch mạn
|
Chronic serous otitis media
|
|
H65.3
|
Viêm tai giữa tiết nhày mạn
|
Chronic mucoid otitis media
|
|
H65.4
|
Viêm tai giữa không nung mủ mạn khác
|
Other chronic nonsuppurative otitis media
|