|
H72.8
|
Thủng màng nhĩ khác
|
Other perforations of tympanic membrane
|
|
H72.9
|
Thủng màng nhĩ, không đặc hiệu
|
Perforation of tympanic membrane, unspecified
|
|
H73
|
Bệnh khác của màng nhĩ
|
Other disorders of tympanic membrane
|
|
H73.0
|
Viêm màng nhĩ cấp
|
Acute myringitis
|
|
H73.1
|
Viêm màng nhĩ mạn
|
Chronic myringitis
|
|
H73.8
|
Những rối loạn đặc hiệu khác của màng nhĩ
|
Other specified disorders of tympanic membrane
|
|
H73.9
|
Bệnh màng nhĩ, không đặc hiệu
|
Disorder of tympanic membrane, unspecified
|
|
H74
|
Bệnh khác của tai giữa và xương chũm
|
Other disorders of middle ear and mastoid
|
|
H74.0
|
Xơ nhĩ
|
Tympanosclerosis
|
|
H74.1
|
Bệnh tai giữa kết dính bệnh tai giữa dính
|
Adhesive middle ear disease
|