|
H80.1
|
Xốp xơ tai xâm lấn cửa sổ bầu dục làm bít tắc xốp xơ tai xâm lấn cửa sổ bầu dục bít lấp
|
Otosclerosis involving oval window, obliterative
|
|
H80.2
|
Xốp xơ ốc tai
|
Cochlear otosclerosis
|
|
H80.8
|
Xốp xơ tai khác
|
Other otosclerosis
|
|
H80.9
|
Xơ nhĩ không đặc hiệu xốp xơ tai không đặc hiệu
|
Otosclerosis,. Unspecified
|
|
H81
|
Rối loạn chức năng tiền đình
|
Disorders of vestibular function
|
|
H81.0
|
Bệnh Ménière
|
MÐniÌre's disease
|
|
H81.1
|
Chóng mặt kịch phát lành tính
|
Benign paroxysmal vertigo
|
|
H81.2
|
Viêm thần kinh tiền đình
|
Vestibular neuronitis
|
|
H81.3
|
Chóng mặt do nguyên nhân ngoại biên khác
|
Other peripheral vertigo
|
|
H81.4
|
Chóng mặt nguồn gốc trung ương
|
Vertigo of central origin
|