|
H90
|
Điếc dẫn truyền và điếc thần kinh giác quan điếc dẫn truyền và tiếp nhận
|
Conductive and sensorineural hearing loss
|
|
H90.0
|
Điếc dẫn truyền hai bên
|
Conductive hearing loss, bilateral
|
|
H90.1
|
Điếc dẫn truyền một bên với sức nghe không hạn chế bên đối diện
|
Conductive hearing loss, unilateral with unrestricted hearing on the contralateral side
|
|
H90.2
|
Điếc dẫn truyền không đặc hiệu
|
Conductive hearing loss, unspecified
|
|
H90.3
|
Điếc thần kinh hai bên điếc tiếp nhận hai bên
|
Sensorineural hearing loss, bilateral
|
|
H90.4
|
Điếc giác quan, một bên với sức nghe không hạn chế bên đối diện điếc tiếp nhận một bên với sức nghe không hạn chế bên đối diện
|
Sensorineural hearing loss, unilateral with unrestricted hearing on the contralateral side
|
|
H90.5
|
Điếc thần kinh không đặc hiệu điếc tiếp nhận không đặc hiệu
|
Sensorineural hearing loss, unspecified
|
|
H90.6
|
Điếc hỗn hợp dẫn truyền và giác quan, hai bên điếc hỗn hợp hai bên
|
Mixed conductive and sensorineural hearing loss, bilateral
|
|
H90.7
|
Điếc hỗn hợp dẫn truyền và giác quan, một bên với sức nghe không hạn chế bên tai kia điếc hỗn hợp một bên với sức nghe không hạn chế bên đối diện
|
Mixed conductive and sensorineural hearing loss, unilateral with unrestricted hearing on the contralateral side
|
|
H90.8
|
Điếc hỗn hợp dẫn truyền và giác quan không đặc hiệu điếc hỗn hợp không đặc hiệu
|
Mixed conductive and sensorineural hearing loss, unspecified
|