|
K13.3
|
Bạch sản dạng tóc
|
Hairy leukoplakia
|
|
K13.4
|
U hạt và tổn thương dạng u hạt của niêm mạc miệng
|
Granutoma and granuloma-like lesions of oral mucosa
|
|
K13.5
|
Xơ hóa dưới niêm mạc miệng
|
Oral submucous fibrosis
|
|
K13.6
|
Tăng sản do kích thích của niêm mạc miệng
|
Irritative hyperplasia of oral mucosa
|
|
K13.7
|
Tổn thương khác và không xác định của niêm mạc miệng
|
Other and unspecified lesions of oral mucosa
|
|
K14
|
Bệnh của lưỡi
|
Diseases of tongue
|
|
K14.0
|
Viêm lưỡi
|
Glossitis
|
|
K14.1
|
Lưỡi bản đồ
|
Geographic tongue
|
|
K14.2
|
Viêm lưỡi dạng thoi
|
Median rhomboid glossitis
|
|
K14.3
|
Phì đại gai lưỡi
|
Hypertrophy of tongue papillae
|