|
K22.0
|
Mất khả năng giãn của tâm vị
|
Achalasia of cardia
|
|
K22.1
|
Loét thực quản
|
Ulcer of oesophagus
|
|
K22.2
|
Tắc nghẽn thực quản
|
Oesophageal obstruction
|
|
K22.3
|
Thủng thực quản
|
Perforation of oesophagus
|
|
K22.4
|
Rối loạn vận động thực quản
|
Dyskinesia of oesophagus
|
|
K22.5
|
Túi thừa thực quản, mắc phải
|
Diverticulum of oesophagus, acquired
|
|
K22.6
|
Hội chứng rách - chảy máu thực quản - dạ dày
|
Gastro-oesophageal laceration-haemorrhage syndrome
|
|
K22.8
|
Bệnh đặc hiệu khác của thực quản
|
Other specified diseases of oesophagus
|
|
K22.9
|
Bệnh thực quản, không đặc hiệu
|
Disease of oesophagus, unspecified
|
|
K23*
|
Rối loạn thực quản trong bệnh phân loại nơi khác
|
Disorders of oesophagus in diseases classified elsewhere
|