|
K29.2
|
Viêm dạ dày do rượu
|
Alcoholic gastritis
|
|
K29.3
|
Viêm nông niêm mạc dạ dày mãn tính
|
Chronic superficial gastritis
|
|
K29.4
|
Viêm teo niêm mạc dạ dày mãn tính
|
Chronic atrophic gastritis
|
|
K29.5
|
Viêm dạ dày mạn, không đặc hiệu
|
Chronic gastritis, unspecified
|
|
K29.6
|
Viêm dạ dày khác
|
Other gastritis
|
|
K29.7
|
Viêm dạ dày, không đặc hiệu
|
Gastritis, unspecified
|
|
K29.8
|
Viêm tá tràng
|
Duodenitis
|
|
K29.9
|
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu
|
Gastroduodenitis, unspecified
|
|
K30
|
Khó tiêu chức năng
|
Dyspepsia
|
|
K31
|
Bệnh khác của dạ dày và tá tràng
|
Other diseases of stomach and duodenum
|