|
K23.0*
|
Viêm thực quản do laoA18.8
|
Tuberculous oesophagitis
|
|
K23.1*
|
Phình thực quản trong bệnh Chagas (B57.3†)
|
Megaoesophagus in Chagas' disease
|
|
K23*
|
Rối loạn thực quản trong bệnh phân loại nơi khác
|
Disorders of oesophagus in other diseases classified elsewhere
|
|
K25
|
Loét dạ dày
|
Gastric ulcer
|
|
K26
|
Loét tá tràng
|
Duodenal ulcer
|
|
K27
|
Loét dạ dày-tá tràng, vị trí không xác định
|
Peptic ulcer, site unspecified
|
|
K28
|
Loét dạ dày-hỗng tràng
|
Gastrojejunal ulcer
|
|
K29
|
Viêm dạ dày và tá tràng
|
Gastritis and duodenitis
|
|
K29.0
|
Viêm dạ dày xuất huyết cấp tính
|
Acute haemorrhagic gastritis
|
|
K29.1
|
Viêm dạ dày cấp khác
|
Other acute gastritis
|