|
K58
|
Hội chứng ruột kích thích
|
Irritable bowel syndrome
|
|
K58.0
|
Hội chứng ruột kích thích, có tiêu chảy
|
Irritable bowel syndrome with diarrhoea
|
|
K58.9
|
Hội chứng ruột kích thích, không tiêu chảy
|
Irritable bowel syndrome without diarrhoea
|
|
K59
|
Rối loạn chức năng khác của ruột
|
Other functional intestinal disorders
|
|
K59.0
|
Táo bón
|
Constipation
|
|
K59.1
|
Tiêu chảy rối loạn chức năng
|
Functional diarrhoea
|
|
K59.2
|
Rối loạn ruột do nguyên nhân thần kinh, không phân loại nơi khác
|
Neurogenic bowel, not elsewhere classified
|
|
K59.3
|
Phình đại tràng, không phần loại nơi khác
|
Megacolon, not elsewhere classified
|
|
K59.4
|
Co thắt hậu môn
|
Anal spasm
|
|
K59.8
|
Rối loạn chức năng đặc hiệu khác
|
Other specified functional intestinal disorders
|