|
K52
|
Viêm dạ dày-ruột và viêm đại tràng khác không nhiễm trùng khác
|
Other noninfective gastroenteritis and colitis
|
|
K52.0
|
Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do tia xạ
|
Gastroenteritis and colitis due to radiation
|
|
K52.1
|
Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do nhiễm độc
|
Toxic gastroenteritis and colitis
|
|
K52.2
|
Viêm dạ dày - ruột và đại tràng do dị ứng và thức ăn
|
Allergic and dietetic gastroenteritis and colitis
|
|
K52.8
|
Viêm dạ dày - ruột và đại tràng đặc hiệu khác không do nhiễm trùng
|
Other specified noninfective gastroenteritis and colitis
|
|
K52.9
|
Viêm dạ dày - ruột và đại tràng không nhiễm trùng, không đặc hiệu
|
Noninfective gastroenteritis and colitis, unspecified
|
|
K55
|
Rối loạn mạch máu của ruột
|
Vascular disorders of intestine
|
|
K55.0
|
Rối loạn mạch máu ruột cấp tính
|
Acute vascular disorders of intestine
|
|
K55.1
|
Rối loạn mạch máu ruột mạn
|
Chronic vascular disorders of intestine
|
|
K55.2
|
Loạn sản mạch máu đại tràng
|
Angiodysplasia of colon
|