|
K50.9
|
Bệnh Crohn không đặc hiệu
|
Crohn's disease, unspecified
|
|
K51
|
Viêm loét đại tràng chảy máu
|
Ulcerative colitis
|
|
K51.0
|
Viêm loét toàn ruột (mãn tính)
|
Ulcerative (chronic) enterocolitis
|
|
K51.1
|
Viêm loét hồi - đại tràng(mãn)
|
Ulcerative (chronic) ileocolitis
|
|
K51.2
|
Viêm loét trực tràng chảy máu (mạn)
|
Ulcerative (chronic) proctitis
|
|
K51.3
|
Viêm loét đại tràng sigma - trực tràng chảy máu (mạn)
|
Ulcerative (chronic) rectosigmolditis
|
|
K51.4
|
Nhiều polyp viêm
|
Pseudopolyposis of colon
|
|
K51.5
|
Viêm loét đại tràng chảy máu nửa đại tràng trái
|
Mucosal proctocolitis
|
|
K51.8
|
Viêm loét đại tràng chảy máu phần khác
|
Other ulcerative colitis
|
|
K51.9
|
Viêm loét đại tràng chảy máu, không đặc hiệu
|
Ulcerative colitis, unspecified
|