|
M08.8
|
Các viêm khớp trẻ em khác
|
Other juvenile arthritis
|
|
M08.9
|
Các viêm khớp trẻ em không đặc hiệu
|
Juvenile arthritis, unspecified
|
|
M09*
|
Viêm khớp thiếu niên trong các bệnh được xếp ở mục khác
|
Juvenile arthritis in diseases classified elsewhere
|
|
M09.8*
|
Viêm khớp trẻ em trong các bệnh được xếp ở mục khác
|
Juvenile arthritis in other diseases classified elsewhere
|
|
M10
|
Gút (thống phong)
|
Gout
|
|
M10.0
|
Bệnh Gút vô căn
|
ldiopathic gout
|
|
M10.1
|
Bệnh Gút do ngộ độc chì
|
Lead-induced gout
|
|
M10.2
|
Bệnh Gút do thuốc
|
Drug-induced gout
|
|
M10.3
|
Bệnh Gút do thương tổn chức năng thận
|
Gout due to impairment of renal function
|
|
M10.4
|
Bệnh Gút thứ phát khác
|
Other secondary gout
|