Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
M14* Bệnh khớp do thần kinh, vị trí không xác định Arthropathies in other diseases classified elsewhere
M14.0* Bệnh khớp Gút do thiếu men và các bệnh lý di truyền khác Gouty arthropathy due to enzyme defects and other inherited disorders
M14.1* Bệnh khớp do vi tinh thể sau các rối loạn chuyển hóa được xếp loại ở mục khác Crystal arthropathy in other metabolic disorders
M14.2* Bệnh khớp do đái tháo đường đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung .6†) Diabetic arthropathy (E10-E14 with common fourth character .6)
M14.3* Viêm khớp và da nhiễm mỡ (E78.8†) Lipoid dermatoarthritis
M14.4* Bệnh khớp nhiễm bột (E85.-†) Arthropathy in amyloidosis
M14.5* Bệnh khớp trong các bệnh nội tiết, dinh dưỡng và các bệnh chuyển hóa khác, Nhiều vị trí Arthropathies in other endocrine, nutritional
M14.6* Bệnh khớp do thần kinh, vị trí không xác định Neuropathic arthropathy
M14.8* Bệnh khớp trong các bệnh đặc hiệu khác đã được phân loại mục khác Arthropathies in other specified diseases classified elsewhere
M15 thoái hóa đa khớp Polyarthrosis