Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
M10.9 Bệnh Gút không đặc hiệu Gout, unspecified
M11 Các bệnh khớp khác do vi tinh thể Other crystal arthropathies
M11.0 Bệnh do lắng đọng hydroxyapatit Hydroxyapatite deposition disease
M11.1 Bệnh vôi hóa sụn có tính chất gia đình Familial chondrocalcinosis
M11.2 Bệnh vôi hóa sụn khác Other chondrocalcinosis
M11.8 Bệnh khớp khác do các vi tinh thể được xác định Other specified crystal arthropathies
M11.9 Bệnh khớp do vi tinh thể không đặc hiệu Crystal arthropathy, unspecified
M12 Các bệnh khớp đặc hiệu khác Other specific arthropathies
M12.0 Bệnh khớp mãn tính sau thấp [Jaccoud] Chronic postrheumatic arthropathy [Jaccoud]
M12.1 Bệnh Kaschin-Beck Kaschin-Beck disease