|
M12.2
|
Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt (sắc tố)
|
Villonodular synovitis (pigmented)
|
|
M12.3
|
Bệnh thấp khớp thoáng qua
|
Palindromic rheumatism
|
|
M12.4
|
Tràn dịch khớp hay tái phát
|
Intermittent hydrarthrosis
|
|
M12.5
|
Bệnh khớp do chấn thương
|
Traumatic arthropathy
|
|
M12.8
|
Các bệnh khớp đặc hiệu khác không được xếp loại ở mục khác
|
Other specific arthropathies, not elsewhere classified
|
|
M13
|
Các viêm khớp khác
|
Other arthritis
|
|
M13.0
|
Viêm đa khớp không đặc hiệu
|
Polyarthritis, unspecified
|
|
M13.1
|
Viêm một khớp không được xếp loại ở mục khác
|
Monoarthritis, not elsewhere classified
|
|
M13.8
|
Các viêm khớp đặc hiệu khác
|
Other specified arthritis
|
|
M13.9
|
Viêm khớp không đặc hiệu
|
Arthritis, unspecified
|