|
M23.3
|
Các tổn thương sụn chêm khác
|
Other meniscus derangements
|
|
M23.4
|
Dị vật nội khớp
|
Loose body in knee
|
|
M23.5
|
Tổn thương mất vững mãn tính của khớp gối
|
Chronic instability of knee
|
|
M23.6
|
Các đứt tự phát khác của dây chằng trong khớp gối
|
Other spontaneous disruption of ligament(s) of knee
|
|
M23.8
|
Các bệnh bên trong khác của khớp gối
|
Other internal derangements of knee
|
|
M23.9
|
Bệnh bên trong khớp gối không đặc hiệu
|
Internal derangement of knee, unspecified
|
|
M24
|
Các tổn thương đặc hiệu khác ở khớp
|
Other specific joint derangements
|
|
M24.0
|
Dị vật nội khớp
|
Loose body in joint
|
|
M24.2
|
Bệnh dây chằng
|
Disorder of ligament
|
|
M24.3
|
Trật và bán trật bệnh lý của khớp chưa được xếp loại ở mục khác
|
Pathological dislocation and subluxation of joint, not elsewhere classified
|