|
M22.1
|
Bán trật xương bánh chè tái phát
|
Recurrent subluxation of patella
|
|
M22.2
|
Bất thường khớp đùi bánh chè
|
Patellofemoral disorders
|
|
M22.3
|
Các loại trật khác của xương bánh chè
|
Other derangements of patella
|
|
M22.4
|
Chứng nhuyễn sụn xương bánh chè
|
Chondromalacia patellae
|
|
M22.8
|
Các bất thường của xương bánh chè
|
Other disorders of patella
|
|
M22.9
|
Các bất thường của xương bánh chè không đặc hiệu
|
Disorder of patella, unspecified
|
|
M23
|
Tổn thương bên trong khớp gối
|
Internal derangement of knee
|
|
M23.0
|
Kén (nang) sụn chêm
|
Cystic meniscus
|
|
M23.1
|
Sụn chêm dạng đĩa (bẩm sinh)
|
Discoid meniscus (congenital)
|
|
M23.2
|
Sụn chêm di lệch do tổn thương rách hay chấn thương cũ
|
Derangement of meniscus due to old tear or injury
|