|
M25.3
|
Các tổn thương mất vững khác của khớp
|
Other instability of joint
|
|
M25.4
|
Tràn dịch khớp
|
Effusion of joint
|
|
M25.5
|
Đau khớp
|
Pain in joint
|
|
M25.6
|
cứng khớp, không xếp loại ở mục khác
|
Stiffness of joint, not elsewhere classified
|
|
M25.7
|
Gai xương
|
Osteophyte
|
|
M25.8
|
Các bệnh khớp đặc hiệu khác
|
Other specified joint disorders
|
|
M25.9
|
Các bệnh khớp không đặc hiệu
|
Joint disorder, unspecified
|
|
M30
|
Viêm nút quanh động mạch và bệnh liên quan
|
Polyarteritis nodosa and related conditions
|
|
M30.0
|
Viêm đa động mạch hình nút
|
Polyarteritis nodosa
|
|
M30.1
|
Viêm đa động mạch có tổn thương phổi [Churg-Strauss]
|
Polyarteritis with lung involvement [Churg-Strauss]
|