|
M71.0
|
áp xe túi thanh mạc
|
Abscess of bursa
|
|
M71.1
|
Viêm túi thanh mạc nhiễm khuẩn khác
|
Other infective bursitis
|
|
M71.2
|
Kén (nang) màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker]
|
Synovial cyst of popliteal space [Baker]
|
|
M71.3
|
Kén (nang) túi thanh mạc khác
|
Other bursal cyst
|
|
M71.4
|
Lắng đọng can xi ở túi thanh mạc
|
Calcium deposit in bursa
|
|
M71.5
|
Các chứng viêm túi thanh mạc khác không được xếp loại ở mục khác
|
Other bursitis, not elsewhere classified
|
|
M71.8
|
Các bệnh túi thanh mạc đặc hiệu khác
|
Other specified bursopathies
|
|
M71.9
|
Bệnh túi thanh mạc không đặc hiệu
|
Bursopathy, unspecified
|
|
M72
|
Các bệnh nguyên bào sợi
|
Fibroblastic disorders
|
|
M72.0
|
Bệnh xơ cân gan tay (Dupuytren)
|
Palmar fascial fibromatosis [Dupuytren]
|