|
M73.8*
|
Các rối loạn mô mềm khác trong những bệnh được xếp loại ở mục khác
|
Other soft tissue disorders in diseases classified elsewhere
|
|
M75
|
Tổn thương vai
|
Shoulder lesions
|
|
M75.0
|
Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai
|
Adhesive capsulitis of shoulder
|
|
M75.1
|
Hội chứng bao gân xoay
|
Rotator cuff syndrome
|
|
M75.2
|
Viêm gân cơ nhị đầu
|
Bicipital tendinitis
|
|
M75.3
|
Viêm gân vôi hóa ở vai
|
Calcific tendinitis of shoulder
|
|
M75.4
|
Hội chứng chèn ép vùng vai
|
Impingement syndrome of shoulder
|
|
M75.5
|
Viêm túi thanh mạc ở vai
|
Bursitis of shoulder
|
|
M75.8
|
Các tổn thương khác ở vai
|
Other shoulder lesions
|
|
M75.9
|
Tổn thương vai không đặc hiệu
|
Shoulder lesion, unspecified
|