|
M72.1
|
U đầu xương bàn tay
|
Knuckle pads
|
|
M72.2
|
Bệnh xơ cân gan chân
|
Plantar fascial fibromatosis
|
|
M72.3
|
Viêm cân dạng hạt
|
Nodular fasciitis
|
|
M72.4
|
Bệnh xơ giả sacôm
|
Pseudosarcomatous fibromatosis
|
|
M72.5
|
Viêm cân không được xếp loại ở nơi khác
|
Fasciitis, not elsewhere classified
|
|
M72.8
|
Các bệnh nguyên bào sợi khác
|
Other fibroblastic disorders
|
|
M72.9
|
Bệnh nguyên bào sợi không đặc hiệu
|
Fibroblastic disorder, unspecified
|
|
M73*
|
Các bệnh mô mềm trong những bệnh được xếp loại ở mục khác
|
Soft tissuedisorders in diseases classified elsewhere
|
|
M73.0*
|
Viêm túi thanh mạc do lậu cầu (A54.4†)
|
Gonococcal bursitis
|
|
M73.1*
|
Viêm túi thanh mạc do giang mai (A52.7†)
|
Syphilitic bursitis
|