|
M67.2
|
Phì đại màng hoạt dịch, không được xếp loại ở nơi khác
|
Synovial hypertrophy, not elsewhere classified
|
|
M67.3
|
Viêm màng hoạt dịch thoáng qua
|
Transient synovitis
|
|
M67.4
|
Kén
|
Ganglion
|
|
M67.8
|
Các bệnh của màng hoạt dịch và gân đặc hiệu khác
|
Other specified disorders of synoviurn and tendon
|
|
M67.9
|
Bệnh của màng hoạt dịch và gân không đặc hiệu
|
Disorder of synovium and tendon, unspecified
|
|
M68*
|
Các bệnh của màng hoạt dịch và gân trong những bệnh được xếp loại ở mục khác
|
Disorders of synovium and tendon in diseases classified elsewhere
|
|
M68.0*
|
Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân trong những bệnh nhiễm khuẩn được xếp loại ở mục khác
|
Synovitis and tenosynovitis in bacterial diseases classified elsewhere
|
|
M68.8*
|
Các bệnh của màng hoạt dịch và gân khác trong những bệnh được xếp loại ở mục khác
|
Other disorders of synovium and tendon in diseases classified elsewhere
|
|
M70
|
Các bệnh mô mềm liên quan đến vận động, vận động quá mức và bị chèn ép
|
soft tissue disorders related to use, overuse and pressure
|
|
M70.0
|
Viêm màng hoạt dịch khô mãn tính ở bàn tay và cổ tay
|
Chronic crepitant synovitis of hand and wrist
|