|
P11.0
|
Phù não do chấn thương khi sinh
|
Cerebral oedema due to birth injury
|
|
P11.1
|
Tổn thương não khác được xác định do chấn thương khi sinh
|
Other specified brain damage due to birth injury
|
|
P11.2
|
Tổn thương não chưa xác định do chấn thương khi sinh
|
Unspecified brain damage due to birth injury
|
|
P11.3
|
Tổn thương thần kinh mặt do chấn thương khi sinh
|
Birth injury to facial nerve
|
|
P11.4
|
Tổn thương các dây thần kinh sọ khác do chấn thương khi sinh
|
Birth injury to other cranial nerves
|
|
P11.5
|
Tổn thương cột sống và tủy sống do chấn thương khi sinh
|
Birth injury to spine and spinal cord
|
|
P11.9
|
Tổn thương hệ thần kinh trung ương do chấn thương khi sinh, chưa xác định
|
Birth injury to central nervous system, unspecified
|
|
P12
|
Chấn thương da đầu khi sinh
|
Birth injury to scalp
|
|
P12.0
|
Máu tụ dưới cốt mạc do chấn thương khi sinh
|
Cephalhaematoma due to birth injury
|
|
P12.1
|
Bong da đầu do chấn thương khi sinh
|
Chignon due to birth injury
|