|
Q16
|
Các dị tật ở tai gây ảnh hưởng tới thính lực
|
Congenital malformations of ear causing impairment of hearing
|
|
Q16.0
|
Dị tật thiếu tai ngoài bẩm sinh
|
Congenital absence of (ear) auricle
|
|
Q16.1
|
Thiếu, teo hoặc chít hẹp bẩm sinh ống tai ngoài
|
Congenital absence, atresia and stricture of auditory canal (external)
|
|
Q16.2
|
Không có vòi Eustache
|
Absence of eustachlan tube
|
|
Q16.3
|
Dị tật bẩm sinh các xương con của tai
|
Congenital malformation of ear ossicies
|
|
Q16.4
|
Các dị tật bẩm sinh của tai giữa
|
Other congenital malformations of middle ear
|
|
Q16.5
|
Dị tật bẩm sinh tai trong
|
Congenital malformation of inner ear
|
|
Q16.9
|
Dị tật bẩm sinh ở tai gây ảnh hưởng tới thính lực không đặc hiệu
|
Congenital malformation of ear causing impairment of hearing, unspecified
|
|
Q17
|
Các dị tật bẩm sinh khác ở tai
|
Other congenital malformations of ear
|
|
Q17.0
|
Dị tật thừa ở vành tai
|
Accessory auricle
|