|
Q18.2
|
Dị tật khe hở mang khác
|
Other branchial cleft malformations
|
|
Q18.3
|
Màng da cổ
|
Webbing of neck
|
|
Q18.4
|
Tật mồm rộng
|
Macrostomia
|
|
Q18.5
|
Tật mồm nhỏ
|
Microstomia
|
|
Q18.6
|
Môi to
|
Macrochellia
|
|
Q18.7
|
Môi nhỏ
|
Microchellia
|
|
Q18.8
|
Các dị tật bẩm sinh đặc hiệu khác ở mặt và cổ
|
Other specified congenital malformations of face and neck
|
|
Q18.9
|
Dị tật bẩm sinh ở mặt và cổ, không đặc hiệu
|
Congenital malformation of face and neck, unspecified
|
|
Q20
|
Các dị tật bẩm sinh của các buồng tim và bộ phận nối
|
Congenital malformations of cardiac chambers and connections
|
|
Q20.0
|
Thân động mạch chung
|
Common arterial trunk
|