|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột tự cán)
|
Lần
|
379600.00
|
379600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)
|
Lần
|
749600.00
|
749600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)
|
Lần
|
370100.00
|
370100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|