|
Tìm tế bào Hargraves (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
66400.00
|
|
|
Điện di huyết sắc tố (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
366000.00
|
|
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
135000.00
|
|
|
CMV IgM miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
135000.00
|
|
|
CMV IgG miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
116000.00
|
|
|
Rubella virus IgM miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
148000.00
|
|
|
Rubella virus IgG miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
123000.00
|
|
|
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
123000.00
|
|
|
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
123000.00
|
|
|
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
76500.00
|
|