|
Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn
|
Lần
|
|
2577000.00
|
2957000.00
|
|
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại
|
Lần
|
|
65600.00
|
|
|
Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)
|
Lần
|
|
2208000.00
|
3082000.00
|
|
Rã đông tinh trùng
|
Lần
|
|
212000.00
|
583000.00
|
|
Sinh thiết phôi chẩn đoán (Sinh thiết phôi bào cho chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Biopsy-PGS)/cho 1 người bệnh)
|
Lần
|
|
8868000.00
|
10218000.00
|
|
Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn (ICSI)
|
Lần
|
|
6253000.00
|
10087000.00
|
|
Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)
|
Lần
|
|
1288000.00
|
|
|
Rạch giác mạc nan hoa (1 mắt)
|
Lần
|
|
623000.00
|
|
|
Rạch giác mạc nan hoa (2 mắt)
|
Lần
|
|
757000.00
|
|
|
Xét nghiệm Mantoux [CTCLQG]
|
lần
|
|
0.00
|
0.00
|