|
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
185000.00
|
|
|
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
65600.00
|
|
|
Định lượng Insulin [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
82000.00
|
|
|
Định lượng Prolactin [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
76500.00
|
|
|
Định lượng Progesteron [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
82000.00
|
|
|
Vắc xin phòng lao (BCG) 0.5mg (0.2)
|
lần
|
|
12180.00
|
|
|
Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung
|
|
|
3899000.00
|
5000000.00
|
|
Rã đông phôi, noãn
|
|
|
3623000.00
|
4000000.00
|
|
Cấy - tháo thuốc tránh thai
|
Lần
|
|
228000.00
|
|
|
Chọc hút noãn
|
Lần
|
|
7142000.00
|
8000000.00
|