|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
5926068.00
|
|
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Lần
|
7279100.00
|
7279100.00
|
12637990.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng
|
Lần
|
4721300.00
|
4721300.00
|
7990211.00
|
|
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung
|
Lần
|
3594800.00
|
3594800.00
|
6387709.00
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
9031000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8981885.00
|
|
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng
|
Lần
|
5988800.00
|
5988800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8945000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
9102417.00
|