|
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn
|
Lần
|
4142300.00
|
4142300.00
|
7267355.00
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng
|
Lần
|
4541300.00
|
4541300.00
|
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo
|
Lần
|
4541300.00
|
4541300.00
|
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi
|
Lần
|
5982300.00
|
5982300.00
|
|
|
Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục
|
Lần
|
4545300.00
|
4545300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc
|
Lần
|
5990300.00
|
5990300.00
|
9535683.00
|
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cung
|
Lần
|
5990300.00
|
5990300.00
|
9535683.00
|
|
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo)
|
Lần
|
4110800.00
|
4110800.00
|
6747000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung
|
Lần
|
5990300.00
|
5990300.00
|
9535683.00
|
|
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung
|
Lần
|
5990300.00
|
5990300.00
|
9535683.00
|