|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn
|
Lần
|
2501900.00
|
2501900.00
|
5086345.00
|
|
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm
|
Lần
|
786700.00
|
786700.00
|
1954802.00
|
|
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
|
Lần
|
94600.00
|
94600.00
|
150000.00
|
|
Sinh thiết gai rau
|
Lần
|
1182500.00
|
1182500.00
|
2457000.00
|
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang
|
Lần
|
2951800.00
|
2951800.00
|
|
|
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai
|
Lần
|
2520200.00
|
2520200.00
|
|
|
Chọc ối điều trị đa ối
|
Lần
|
825800.00
|
825800.00
|
1600000.00
|
|
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào
|
Lần
|
825800.00
|
825800.00
|
1600000.00
|
|
Nong cổ tử cung do bế sản dịch
|
Lần
|
313500.00
|
313500.00
|
1168906.00
|
|
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ
|
Lần
|
376500.00
|
376500.00
|
1469656.00
|